sign language
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ ký hiệu: "sign language" là một hệ thống giao tiếp sử dụng các cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và chuyển động cơ thể để truyền đạt ý nghĩa, thay vì âm thanh lời nói. Đây là ngôn ngữ tự nhiên được cộng đồng người khiếm thính sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người khiếm thính sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với nhau.)
- (Cô ấy đã học ngôn ngữ ký hiệu để nói chuyện với người bạn khiếm thính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "American Sign Language (ASL)": Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ, một hệ thống ký hiệu phổ biến ở Bắc Mỹ.
- He is fluent in American Sign Language. (Anh ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.)
- "sign language interpreter": người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.
- A sign language interpreter was present at the conference. (Một người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu đã có mặt tại hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Signer (n): người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.
- The signer translated the speech into sign language. (Người ký hiệu đã dịch bài phát biểu thành ngôn ngữ ký hiệu.)
- Signing (n): hành động sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.
- Signing is a visual form of communication. (Ký hiệu là một hình thức giao tiếp trực quan.)
Từ đồng nghĩa
- Manual communication: giao tiếp bằng tay.
- Visual language: ngôn ngữ thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sign language".
Thành ngữ liên quan
- "Talk with your hands": nói bằng tay (thường chỉ việc dùng cử chỉ tay để nhấn mạnh lời nói, nhưng không nhất thiết là ngôn ngữ ký hiệu).
- He talks with his hands a lot, but it's not sign language. (Anh ấy hay nói bằng tay, nhưng đó không phải là ngôn ngữ ký hiệu.)